Có 2 kết quả:

受領者 shòu lǐng zhě ㄕㄡˋ ㄌㄧㄥˇ ㄓㄜˇ受领者 shòu lǐng zhě ㄕㄡˋ ㄌㄧㄥˇ ㄓㄜˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

a recipient

Bình luận 0

Từ điển Trung-Anh

a recipient

Bình luận 0